Tên miền - Lưu trữ web - Email - Máy chủ - Internet - VOIP - 1800xxxx & 1900xxxx- Chứng thực số
BẢNG GIÁ TÊN MIỀN VIỆT NAM (.vn) (áp dụng từ 10/1/2011)
(Nguyên giá theo VNNIC.VN)
|
STT |
Tên miền Việt Nam |
Phí đăng ký (đóng 1 lần) vnd |
Phí duy trì hàng năm vnd |
|
|
1 |
Tên miền cấp 2 .vn (3 ký tự trở lên) |
350.000 |
480.000 |
|
|
2 |
Tên miền cấp 3 dưới tên miền cấp 2 dùng chung |
.com.vn; .net.vn; .biz.vn |
350.000 |
350.000 |
|
Các tên miền dưới: .edu.vn; .gov.vn; .org.vn; .ac.vn; .info.vn; .pro.vn; .health.vn; .int.vn và Tên miền theo địa giới hành chính (ví dụ: .Hanoi.vn) |
200.000 |
200.000 |
||
|
.Name.vn |
30.000 |
30.000 |
||
Báo giá tên miền quốc tế khác:
|
Tên miền quốc tế Domain |
Onlinenic Vnd/năm |
Register Vnd/năm |
|
.com |
240000 |
480000 |
|
.net |
240000 |
480000 |
|
.org |
240000 |
480000 |
|
.tel |
350000 |
|
|
.mobi |
280000 |
540000 |
|
.biz |
240000 |
480000 |
|
.info |
240000 |
480000 |
|
.name |
240000 |
480000 |
|
.us |
240000 |
480000 |
|
.co |
850000 |
850000 |
|
.cn |
750000 |
|
|
.de |
700000 |
|
|
.cc |
820000 |
|
|
.ws (4 ký tự trở lên) (Web Site) |
300000 |
|
|
.ws (3 ký tự) (Web Site) |
12000000 |
|
|
.ws (2 ký tự) (Web Site) |
20000000 |
|
|
.tv |
950000 |
|
|
.in Cấp 2 (3 ký tự trở lên) |
320000/năm đầu; và 500.000/năm thứ 2 trở đi |
|
|
.eu |
280000 |
540000 |
|
.asia |
410000 |
|
|
.me |
630000 |
|
|
.co.uk |
380000/2 năm |
800000 |
|
.me.uk |
380000/2 năm |
800000 |
|
.plc.uk |
380000/2 năm |
800000 |
|
.ltd.uk |
380000/2 năm |
800000 |
|
.org.uk |
380000/2 năm |
800000 |
|
.tw |
1000000 |
|
|
.com.tw |
850000 |
|
|
.org.tw |
850000 |
|
|
.idv.tw |
850000 |
|
|
.game.tw |
850000 |
|
|
.ebiz.tw |
850000 |
|
|
.club.tw |
850000 |
Hotline: +84.199.911.2468
Email: support@fptdc.com
Gửi liên hệ qua web tại đây