Tên miền - Lưu trữ web - Email - Máy chủ - Internet - VOIP - 1800xxxx & 1900xxxx- Chứng thực số
BẢNG GIÁ STORE HOSTING
|
Mô tả |
StoreSTANDER |
StoreADVANCE |
StoreSTRONG |
StoreSUPER |
|
1. Phí khởi tạo dịch vụ |
100,000 |
200,000 |
300,000 |
400,000 |
|
2. Cước hàng tháng |
200,000 |
300,000 |
500,000 |
800,000 |
|
II. MÔ TẢ CHI TIẾT DỊCH VỤ |
||||
|
1. Dung lượng lưu trữ (MBtháng) |
1.000 MB |
3.000 MB |
5.000 MB |
10.000MB |
|
2. Băng thông lưu chuyển dữ liệu tối đa (GB/tháng) |
10 |
20 |
40 |
100 |
|
3. Sub-domain |
1 |
5 |
10 |
20 |
|
5. Tài khoản FTP |
3 |
5 |
7 |
10 |
|
6. CPanel quản lý hosting |
có |
có |
có |
có |
|
7. Ngôn ngữ |
ASP/ASP.net/PHP |
ASP/ASP.net/PHP |
ASP/ASP.net/PHP |
ASP/ASP.net/PHP |
|
8. Database: SQL/MySQL |
1 |
2 |
3 |
4 |
|
9. Frontpage Extension |
có |
có |
có |
có |
|
10. CGI-Bin/Perl |
có |
có |
có |
có |
|
11. Backup website định kỳ |
hàng tuần |
hàng tuần |
hàng tuần |
hàng tuần |
|
12. Hỗ trợ kỹ thuật |
24x7 |
24x7 |
24x7 |
24x7 |
|
III. CÁC DỊCH VỤ BỔ SUNG (VND) |
||||
|
1. Backup website hằng ngày |
N/A |
N/A |
N/A |
N/A |
|
2. Lưu trữ thêm 1GB/tháng |
25,000 |
25,000 |
25,000 |
25,000 |
|
3. Bổ sung băng thông lưu chuyển dữ liệu 10GB/tháng |
50,000 |
50,000 |
50,000 |
50,000 |
|
IV. THỜI HẠN HỢP ĐỒNG & PHƯƠNG THỨC THANH TOÁN |
||||
|
1. Thời hạn hợp đồng thanh toán tối thiểu |
12 tháng |
|||
|
2. Thanh toán 24 tháng |
Giảm 10% |
Giảm 10% |
Giảm 10% |
Giảm 10% |
|
3. Thanh toán 36 tháng |
Giảm 20% |
Giảm 20% |
Giảm 20% |
Giảm 20% |
|
* Các mức giá nêu trên chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng (VAT 10%) |
||||
|
* Bảng giá này được ban hành và áp dụng kể từ ngày 01/08/2010 |
||||