Tên miền - Lưu trữ web - Email - Máy chủ - Internet - VOIP - 1800xxxx & 1900xxxx- Chứng thực số
Báo giá tên miền quốc tế tham khảo:
|
Tên miền quốc tế Domain |
Onlinenic Vnd/năm |
Register Vnd/năm |
|
.com |
260000 |
500000 |
|
.net |
260000 |
500000 |
|
.org |
260000 |
500000 |
|
.tel |
350000 |
|
|
.mobi |
260000 |
540000 |
|
.biz |
260000 |
500000 |
|
.info |
260000 |
500000 |
|
.name |
260000 |
500000 |
|
.us |
260000 |
500000 |
|
.co |
850000 |
850000 |
|
.cn |
750000 |
|
|
.de |
700000 |
|
|
.cc |
820000 |
|
|
.ws (4 ký tự trở lên) (Web Site) |
300000 |
|
|
.ws (3 ký tự) (Web Site) |
12000000 |
|
|
.ws (2 ký tự) (Web Site) |
20000000 |
|
|
.tv |
950000 |
|
|
.in Cấp 2 (3 ký tự trở lên) |
320000/năm đầu; và 500.000/năm thứ 2 trở đi |
|
|
.eu |
280000 |
540000 |
|
.asia |
480000 |
|
|
.me |
630000 |
|
|
.co.uk |
380000/2 năm |
800000 |
|
.me.uk |
380000/2 năm |
800000 |
|
.plc.uk |
380000/2 năm |
800000 |
|
.ltd.uk |
380000/2 năm |
800000 |
|
.org.uk |
380000/2 năm |
800000 |
|
.tw |
1000000 |
|
|
.com.tw |
850000 |
|
|
.org.tw |
850000 |
|
|
.idv.tw |
850000 |
|
|
.game.tw |
850000 |
|
|
.ebiz.tw |
850000 |
|
|
.club.tw |
850000 |


